Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
col.




col.
[kə:nl]
viết tắt
đại tá (Colonel)


/kə:nl/

danh từ
(viết tắt) của colonel

Related search result for "col."

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.