Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coincident




coincident
[kou'insidənt]
tính từ
trùng khớp, trùng hợp ((cũng) coincidental)



trùng nhau

/kou'insidənt/

tính từ
trùng khớp ((cũng) coincidental)
hợp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coincident"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.