Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cohabitant




cohabitant
[kou'hæbitənt]
danh từ
người ăn ở chung


/kou'hæbitənt/

danh từ
người ăn ở chung


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.