Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cognition




cognition
[kɔg'ni∫n]
danh từ
(triết học) nhận thức
trí thức hiểu biết



(Tech) nhận thức, tri thức

/kɔg'niʃn/

danh từ
(triết học) nhận thức
trí thức hiểu biết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cognition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.