Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coffee shop




danh từ
(Mỹ) quán cà phê



coffee+shop
['kɔfi∫ɔp]
danh từ
(ở Hoa Kỳ) hiệu ăn nhỏ có bán cà phê và những bữa ăn đơn giản; quán cà phê


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coffee shop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.