Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coffee



/'kɔfi/

danh từ

cà phê

bột cà phê

hột cà phê rang

cây cà phê

bữa ăn nhẹ có cà phê ((cũng) coffee-and)

màu cà phê


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coffee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.