Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
codification




codification
[,kɔdifi'kei∫n]
danh từ
sự lập điều lệ; sự soạn luật lệ; sự soạn thành luật lệ


/,kɔdifi'keiʃn/

danh từ
sự lập điều lệ; sự soạn luật lệ; sự soạn thành luật lệ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.