Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
codger




codger
['kɔdʒə]
danh từ
(thực vật học) người kỳ quặc; cụ già lẩm cẩm


/'kɔdʤə/

danh từ
(thực vật học) người kỳ quặc; cụ già lẩm cẩm

Related search result for "codger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.