Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coalition




coalition
[,kouə'li∫n]
danh từ
sự liên kết; sự liên hiệp; sự liên minh
to form a coalition
thành lập một liên minh
left-wing coalition
liên minh cánh tả
coalition government
chính phủ liên hiệp



sự liên minh, sự hợp tác

/,kouə'liʃn/

danh từ
sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
coalition government chính phủ liên hiệp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coalition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.