Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coaler




coaler
['koulə]
danh từ
tàu chở than
người bán than; người cung cấp than


/'koulə/

danh từ
tàu chở than
người bán than; người cung cấp than

Related search result for "coaler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.