Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coal-bunker




coal-bunker
['koul,bʌnkə]
danh từ
kho than dưới hầm tàu


/'koul,bʌnkə/

danh từ
kho than dưới hầm tàu

Related search result for "coal-bunker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.