Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
co-plaintiff




co-plaintiff
[kou'pleintif]
danh từ
người cùng kiện, đồng nguyên đơn


/kou'pleintif/

danh từ
người cùng kiện

Related search result for "co-plaintiff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.