Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
co-operate




co-operate
[kou'ɔpəreit]
nội động từ
hợp tác, cộng tác, chung sức
hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc)


/kou'ɔpəreit/

nội động từ
hợp tác, cộng tác, chung sức
hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc)

Related search result for "co-operate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.