Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clumsy





clumsy
['klʌmzi]
tính từ
vụng, vụng về, lóng ngóng
làm vụng (đồ vật)
không gọn; khó coi


/'klʌmzi/

tính từ
vụng, vụng về, lóng ngóng
làm vụng (đồ vật)
không gọn; khó coi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clumsy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.