Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloud-land




cloud-land
['klaudlænd]
Cách viết khác:
cloud-castle
['klaud,kɑ:sl]
Cloud-cuckoo-land
['klaud'kuku:lænd]
cloud-world
['klaudwə:ld]
danh từ
xứ mơ; cõi mộng mơ


/'klaudlænd/ (cloud-castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku:lænd/ (cloud-world) /'klaudwə:ld/
castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku:lænd/ (cloud-world) /'klaudwə:ld/

danh từ
cõi mộng, xứ mơ

Related search result for "cloud-land"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.