Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clou




clou
[klu:]
danh từ
tiết mục được chú ý nhất; vấn đề được quan tâm đến nhất


/klu:/

danh từ
cái đinh (của buổi biểu diễn...), tiết mục được chú ý nhất; vấn đề được quan tâm đến nhất

Related search result for "clou"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.