Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clothing





clothing
['klouðiη]
danh từ
quần áo, y phục
summer clothing
quần áo mùa hè
a wolf in sheep's clothing
khẩu phật tâm xà; miệng niệm phật, bụng một bồ dao găm; bề ngoài thơn thớt nói cười, bề trong nham hiểm giết
người không dao



sự phủ
c. of surface sự phủ bề mặt

/'klouðiɳ/

danh từ
quần áo, y phục
summer clothing quần áo mùa hè

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clothing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.