Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
closely-knit




closely-knit
['klouslinit]
tính từ
đan khít
(nói về lý luận) chặt chẽ, súc tích


/'kouslinit/

tính từ
đan khít
(nghĩa bóng) chặt chẽ (lý lẽ); đoàn kết chặt chẽ

Related search result for "closely-knit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.