Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloggy




cloggy
['klɔgi]
tính từ
kềnh càng, cồng kềnh, chướng
dính, quánh


/'klɔgi/

tính từ
kềnh càng, cồng kềnh, chướng
dính, quánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cloggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.