Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clippie




clippie
['klipi]
danh từ
(thông tục) cô bán vé (trên xe buýt)


/'klipi/

danh từ
(thông tục) cô bán vé (trên xe buýt)

Related search result for "clippie"
  • Words pronounced/spelled similarly to "clippie"
    clip clippie

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.