Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clingy




clingy
['kliηi]
tính từ
dính (bùn, đất sét...)
sát vào người (quần áo...)


/'kliɳi/

tính từ
dính (bùn, đất sét...)
sát vào người (quần áo...)

Related search result for "clingy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.