Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cling



/kliɳ/

nội động từ clung

bám vào, dính sát vào, níu lấy

    wet clothes cling to the body quần áo ướt dính sát vào người

    clinging dress quần áo bó sát vào người

(nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi

    to cling to one's friend trung thành với bạn

    to cling to one's habit giữ mãi một thói quen

    to cling to an idea giữ một ý kiến

!to cling on to

bám chặt lấy, giữ chặt lấy


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.