Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
climate





climate
['klaimit]
danh từ
khí hậu, thời tiết
continental climate
khí hậu lục địa
miền khí hậu
a warm climate
miền khí hậu ấm áp
(nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)


/'klaimit/

danh từ
khí hậu, thời tiết
continental climate khí hậu lục địa
miền khí hậu
a warm climate miền khí hậu ấm áp
(nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "climate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.