Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clew





clew
[klu:]
danh từ
cuộn chỉ
đầu mối, manh mối
there is no clew to solve the mystery
không có manh mối gì để khám phá ra điều bí ẩn này
(hàng hải) dây treo võng
(hàng hải) góc buồm phía trước
ngoại động từ (+ up)
(hàng hải) cuốn (buồm)
cuộn lại


/klu:/

danh từ
cuộn chỉ
đầu mối, manh mối
there is no clew to soive the mystery không có manh mối gì để khám phá ra điều bí ẩn này
(hàng hải) dây treo võng
(hàng hải) góc buồm phía trước !from clew to earling
từ đầu đến chân

ngoại động từ ( up)
(hàng hải) cuốn (buồm)
cuộn lại

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    clue cue
Related search result for "clew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.