Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cleric




cleric
Xem clergyman


/'klə:dʤimən/ (cleric) /'klerik/

danh từ
giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh) !clergyman's week
đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cleric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.