Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clearing station




clearing+station
['kliəriη'stei∫n]
danh từ
trạm phân phối, trạm điều động


/'kliəriɳ'steiʃn/

danh từ
trạm phân phối, trạm điều động

Related search result for "clearing station"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.