Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clearance-sale


/'kliərəns'seil/

danh từ
sự bán tháo, sự bán xon (hàng thừa)

Related search result for "clearance-sale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.