Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clear-cut




clear-cut
['kliə'kʌt]
tính từ
rõ ràng, dứt khoát
clear-cut features
những nét rõ ràng
a clear-cut stand
lập trường dứt khoát


/'kliə'kʌt/

tính từ
rõ ràng, dứt khoát
clear-cut features những nét rõ ràng
a clear-cut stand lập trường dứt khoát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clear-cut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.