Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cleanness




cleanness
['kli:nnis]
danh từ
sự sạch sẽ
sự trong sạch


/'kli:nnis/

danh từ
sự sạch sẽ
sự trong sạch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cleanness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.