Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clean-handedness




clean-handedness
['kli:n'hændidnis]
danh từ
sự vô tội


/'kli:n'hændidnis/

danh từ
sự vô tội

Related search result for "clean-handedness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.