Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
class-struggle




class-struggle
['klɑ:s'strʌgl]
Cách viết khác:
class war
['klɑ:s'wɔ:]
danh từ
(trong tư tưởng của Karl Marx) cuộc đấu tranh liên tục giành quyền lực chính trị và kinh tế giữa giai cấp tư bản cầm quyền và giai cấp công nhân; đấu tranh giai cấp


/'klɑ:s'strʌgl/ (class_war) /'klɑ:s'wɔ:/ (class_warfare) /'klɑ:s'wɔ:feə/

danh từ
đấu tranh giai cấp

Related search result for "class-struggle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.