Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clarification




clarification
[,klærifi'kei∫n]
danh từ
sự lọc, sự gạn
sự làm cho sáng sủa dễ hiểu


/,klærifi'keiʃn/

danh từ
sự lọc, sự gạn
sự làm cho sáng sủa dễ hiểu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clarification"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.