Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clang



/klæɳ/

danh từ

tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)

ngoại động từ

làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh

    to clang the bell rung chuông

nội động từ

kêu vang rền; kêu lanh lảnh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.