Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clang





clang
[klæη]
danh từ
tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)
ngoại động từ
làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh
to clang the bell
rung chuông
nội động từ
kêu vang rền; kêu lanh lảnh


/klæɳ/

danh từ
tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)

ngoại động từ
làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh
to clang the bell rung chuông

nội động từ
kêu vang rền; kêu lanh lảnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.