Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cladding




cladding
['klædiη]
danh từ
lớp sơn phủ



(Tech) tầng phủ, tầng lót, tầng mạ; xử lý mặt ngoài; sơn

Related search result for "cladding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.