Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
civilise




civilise
['sivəlaiz]
Cách viết khác:
civilize
['sivəlaiz]
như civilize


/'sivilaiz/ (civilise) /'sivilaiz/

ngoại động từ
làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá !to civilize away
bài trừ (hủ tục...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "civilise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.