Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
citron





citron
['sitrən]
danh từ
(thực vật học) cây thanh yên
quả thanh yên
màu vỏ chanh ((cũng) citron colour)


/'sitrən/

danh từ
(thực vật học) cây thanh yên
quả thanh yên
màu vỏ chanh ((cũng) citron colour)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "citron"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.