Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cirque




cirque
['sə:k]
danh từ
(thơ ca) trường đua, trường đấu
(địa lý,địa chất) đài vòng


/'sə:k/

danh từ
(thơ ca) trường đua, trường đấu
(địa lý,địa chất) đài vòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cirque"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.