Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circumnavigate




circumnavigate
[,sə:kəm'nævigeit]
ngoại động từ
đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển


/,sə:kəm'nævi'geiʃn/

ngoại động từ
đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.