Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circuitous




circuitous
[sə'kju:itəs]
tính từ
loanh quanh, vòng quanh
a circuitous route
đường vòng quanh


/sə'kju:itəs/

tính từ
loanh quanh, vòng quanh
a circuitous route đường vòng quanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "circuitous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.