Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cineast




cineast
[,siniæst]
danh từ
người ham chuộng nghệ thuật điện ảnh
người làm phim chiếu bóng


/,siniæst/

danh từ
người ham chuộng nghệ thuật điện ảnh
người làm phim chiếu bóng

Related search result for "cineast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.