Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cigar-case




cigar-case
[si'gɑ:keis]
danh từ
hộp đựng xì gà


/si'gɑ:keis/

danh từ
hộp đựng xì gà

Related search result for "cigar-case"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.