Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cicatrice




cicatrice
['sikətris]
Cách viết khác:
cicatrix
['sikətriks]
danh từ, số nhiều cicatrices
vết sẹo do một vết thương để lại sau khi lành; sẹo


/'sikətris/ (cicatrix) /'sikətriks/

danh từ, số nhiều cicatrices
cái sẹo
(thực vật học) sẹo lá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cicatrice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.