Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyện tình



noun
cove story

[chuyện tình]
love-affair; love-story; romance
Chuyện tình của họ nghe tức cười muốn chết!
Their love-story sounds killingly funny!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.