Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên chở



verb
To transport
chuyên chở hàng hoá bằng xe cộ, thuyền bè to transport goods by vehicles and ships

[chuyên chở]
to transport
Chuyên chở hàng hoá bằng xe cộ, tàu bè
To transport goods by vehicles and ships



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.