Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên chính



verb
To exercise dictatorship
noun
Dictatorship

[chuyên chính]
dictatorship
Thực hiện dân chủ với nhân dân, chuyên chính với bọn phản cách mạng
To enforce democracy as regards the people and exercise dictatorship over the counter-revolutionaries
Nền chuyên chính của giai cấp tư sản
Dictatorship of the bourgeoisie



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.