Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên đề



noun
Special subject
nghiên cứu từng chuyên đề to carry research on each special subject
hội nghị chuyên đề symposium

[chuyên đề]
special subject; major
Nghiên cứu từng chuyên đề
To carry out research on each special subject



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.