Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
church-goer




church-goer
['t∫ə:t∫,gouə]
danh từ
người thường đi lễ nhà thờ


/'tʃə:tʃ,gouə/

danh từ
người thường đi lễ nhà thờ

Related search result for "church-goer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.