Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chunky




chunky
['t∫ʌηki]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lùn và chắc mập


/'tʃʌnki/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lùn và chắc mập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chunky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.