Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chu tất



adj
Full and careful
chuẩn bị chu tất full and careful preparations
verb
To see to (some business) with thoroughness and care
chu tất việc nhà to see to the household affairs with thoroughness and care, to contrive well

[chu tất]
tính từ
Full and careful; perfect
chuẩn bị chu tất
full and careful preparations
động từ
To see to (some business) with thoroughness and care; pay all back
chu tất việc nhà
to see to the household affairs with thoroughness and care, to contrive well



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.